Bản dịch của từ 吼猴 trong tiếng Việt
吼猴
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hǒu | ㄏㄡˇ | h | ou | thanh hỏi |
吼猴 (Danh từ)
【hǒu hóu】
01
Tên một loài khỉ Nam Mỹ lớn (họ khỉ đuôi cuộn), thân dài ~40–70 cm, đuôi 50–75 cm; thường kêu lớn vào sáng sớm — gọi là khỉ hú/khỉ kêu (吼猴).
动物名。卷尾猴科吼猴属。一般体长四十至七十厘米,尾长五十至七十五厘米,是最大的美洲猴。常在清晨高吼,其吼声可传三至五公里,故称为「吼猴」。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 吼猴
hǒu
吼
hóu
猴
- Bính âm:
- 【hǒu】【ㄏㄡˇ】【HỐNG】
- Các biến thể:
- 㖃, 吽, 呴
- Hình thái radical:
- ⿰,口,孔
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一フ丨一フ
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㖃
㸸
犼
吽
呴
嘁
啘
嗃
㗏
叱
善
㘜
㗆
嘢
唧
吞
唘
时
更
沏
刞
邻
𠒁
㱼
䒝
忹
㐖
貝
忎
怒吼
吼叫
嘶吼
大吼
吼声
吼鸣
吼怒
叫吼
呼吼
急吼吼
