Bản dịch của từ 吽 trong tiếng Việt
吽
Từ tượng thanh

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hōng | ㄏㄨㄥ | h | ong | thanh ngang |
吽 (Từ tượng thanh)
【hōng】
01
Tiếng niệm thần chú
佛教咒语用字
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【hōng】【ㄏㄨㄥ】【HỒNG】
- Các biến thể:
- 吼, 呍, 𠴣
- Hình thái radical:
- ⿰口牛
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一ノ一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
呴
犼
㸸
㖃
吼
轟
鍧
嚝
谾
焢
轰
巆
薨
軣
呍
訇
哄
讴
毆
藲
瓯
鸥
沤
甌
區
䳼
謳
嘔
熰
吾
唰
嗳
吿
嚶
㗕
啪
呀
㘆
㘁
㖊
否
㧐
阼
际
芫
茾
狃
兎
妙
邵
汞
沥
抈
吽牙
