Bản dịch của từ 吽呀 trong tiếng Việt
吽呀
Thán từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hōng | ㄏㄨㄥ | h | ong | thanh ngang |
吽呀 (Thán từ)
【ōu yā】
01
Tiếng chó gầm gừ, sủa tranh giành nhau.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 吽呀
hōng
吽
ya
呀
- Bính âm:
- 【hōng】【ㄏㄨㄥ】【HỒNG】
- Các biến thể:
- 吼, 呍, 𠴣
- Hình thái radical:
- ⿰口牛
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一ノ一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
呴
犼
㸸
㖃
吼
轟
鍧
嚝
谾
焢
轰
巆
薨
軣
呍
訇
哄
讴
毆
藲
瓯
鸥
沤
甌
區
䳼
謳
嘔
熰
吾
唰
嗳
吿
嚶
㗕
啪
呀
㘆
㘁
㖊
否
㧐
阼
际
芫
茾
狃
兎
妙
邵
汞
沥
抈
吽牙
