Bản dịch của từ 吾侬 trong tiếng Việt

吾侬

Đại từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˊwuthanh sắc

吾侬 (Đại từ)

wú nóng
01

Ta, tôi; dạng xưng hô cổ hoặc phương ngữ mang sắc thái thân mật (Hán Việt: ngô nương — 'ngô' = ta, 'nương' = ta/anh)

我。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 吾侬

nóng

Các từ liên quan

吾丘
吾丘子
吾人
吾仗
吾们
侬家
侬徭
侬辈
侬阿
侬音
吾
Bính âm:
【wú】【ㄨˊ】【NGÔ】
Các biến thể:
𠮣, 𢓲, 𨖍
Hình thái radical:
⿱,五,口
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép