Bản dịch của từ 吾匹 trong tiếng Việt
吾匹
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wú | ㄨˊ | w | u | thanh sắc |
吾匹 (Danh từ)
【wú pǐ】
01
Bạn đồng chí hướng; những người cùng chí hướng với ta (tương tự “hữu hảo, bằng hữu đồng tâm”).
2.犹我类。指与己志同道合者。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Tôi/ta; chỉ những người cùng loại, cùng địa vị với mình (cổ ngữ)
1.犹我类。指与己地位对等者。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 吾匹
wú
吾
pǐ
匹
Các từ liên quan
吾丘
吾丘子
吾人
吾仗
吾们
匹丢扑搭
匹丢扑答
匹乐
匹亚
匹人
- Bính âm:
- 【wú】【ㄨˊ】【NGÔ】
- Các biến thể:
- 𠮣, 𢓲, 𨖍
- Hình thái radical:
- ⿱,五,口
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フ一丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㐚
峿
譕
吴
呉
䍢
娪
䮏
唔
䓊
禑
铻
㒜
舁
玙
鯲
䲣
㺮
㻀
䞕
㪌
揄
鍝
酑
哣
嚻
喔
吧
吀
㖴
啷
㖢
嗳
㖤
喓
㘏
㘨
纺
佈
告
㧍
报
沁
𠔍
迏
汧
㐘
杣
支吾
吾辈
吾人
吾等
吾侪
伊吾
吾君
吾曹
维吾尔
伊吾县
