Bản dịch của từ 吾生 trong tiếng Việt
吾生
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wú | ㄨˊ | w | u | thanh sắc |
吾生 (Danh từ)
【wú shēng】
01
Tính mạng của ta; mạng sống của mình (cách nói cổ, trang trọng)
1.谓己之生命。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Xưng hô kính yêu dành cho người cùng đời hoặc nhỏ tuổi (tự gọi hoặc gọi người khác một cách âu yếm, trang trọng)
2.对同辈或卑幼者的敬爱之称。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 吾生
wú
吾
shēng
生
Các từ liên quan
吾丘
吾丘子
吾人
吾仗
吾们
生一
生三
生上起下
生不逢场
- Bính âm:
- 【wú】【ㄨˊ】【NGÔ】
- Các biến thể:
- 𠮣, 𢓲, 𨖍
- Hình thái radical:
- ⿱,五,口
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フ一丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㐚
峿
譕
吴
呉
䍢
娪
䮏
唔
䓊
禑
铻
㒜
舁
玙
鯲
䲣
㺮
㻀
䞕
㪌
揄
鍝
酑
哣
嚻
喔
吧
吀
㖴
啷
㖢
嗳
㖤
喓
㘏
㘨
纺
佈
告
㧍
报
沁
𠔍
迏
汧
㐘
杣
支吾
吾辈
吾人
吾等
吾侪
伊吾
吾君
吾曹
维吾尔
伊吾县
