Bản dịch của từ 吾生也有涯,而知也无涯 trong tiếng Việt

吾生也有涯,而知也无涯

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˊwuthanh sắc

吾生也有涯,而知也无涯 (Danh từ)

wú shēng yě yǒu yá , ér zhī yě wú yá
01

Ars longa, vita brevis

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Đời người hữu hạn, tri thức vô biên

形容人生有限,但知识探索无尽头。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 吾生也有涯,而知也无涯

shēng

yǒu

ér

zhī

吾
Bính âm:
【wú】【ㄨˊ】【NGÔ】
Các biến thể:
𠮣, 𢓲, 𨖍
Hình thái radical:
⿱,五,口
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép