Bản dịch của từ 吾道将东 trong tiếng Việt

吾道将东

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˊwuthanh sắc

吾道将东 (Danh từ)

wú dào jiāng dōng
01

吾道将东”——文言表达字面可解为我的学说/主张将向东传承或推广”。常用于自陈学术或理想将被继承传播的语境(“吾道”=我的学说;“将东”=向东传承/推广)。

道:学术主张。指自己的学术或主张得到继承和推广。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 吾道将东

dào

jiāng

dōng

Các từ liên quan

吾丘
吾丘子
吾人
吾仗
吾们
将丧
将久
将事
将于
西
东一榔头西一棒子
东一筢子西一扫帚
东一耙子西一扫帚
吾
Bính âm:
【wú】【ㄨˊ】【NGÔ】
Các biến thể:
𠮣, 𢓲, 𨖍
Hình thái radical:
⿱,五,口
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép