Bản dịch của từ 呀口 trong tiếng Việt
呀口
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yā | ㄧㄚ | y | a | thanh ngang |
Ya | ㄧㄚ˙ | y | a | thanh nhẹ |
呀口 (Động từ)
【yā kǒu】
01
há to miệng; há miệng to (mở thật rộng miệng)
张大口。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 呀口
ya
呀
kǒu
口
Các từ liên quan
呀吁
呀吓
呀呀
呀呀呜
呀呀呼
口不二价
口不应心
口不择言
口不绝吟
- Bính âm:
- 【yā】【ㄧㄚ】【NHA】
- Hình thái radical:
- ⿰,口,牙
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一フ丨ノ
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鵶
錏
哑
䆘
庘
丫
㝞
椏
圧
压
䃁
壓
吱
噗
㗔
呠
啙
嗊
叼
吿
嗼
喫
噽
唘
㹝
忰
形
佚
䎲
疗
怇
抜
邺
岜
扯
皃
哎呀
咿呀
咿咿呀呀
对呀
啊呀
是呀
吱呀
唉呀
天呀
吧呀
呜呀
哝呀
呀诺达
