Bản dịch của từ 呀呀 trong tiếng Việt
呀呀
Thán từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yā | ㄧㄚ | y | a | thanh ngang |
Ya | ㄧㄚ˙ | y | a | thanh nhẹ |
呀呀 (Thán từ)
【yā yā】
01
2.高耸貌;陡峭貌。
Ví dụ
02
Há miệng, há miệng (chủ yếu dùng từ tượng thanh hoặc để mô tả hình dáng của cái miệng đang há)
1.张口貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 呀呀
yā
呀
Các từ liên quan
呀口
呀吁
呀吓
呀呀呜
呀呀呼
呀呀唔
呀呀学语
呀呷
呀咻
呀喘
- Bính âm:
- 【yā】【ㄧㄚ】【NHA】
- Hình thái radical:
- ⿰,口,牙
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一フ丨ノ
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鵶
錏
哑
䆘
庘
丫
㝞
椏
圧
压
䃁
壓
吱
噗
㗔
呠
啙
嗊
叼
吿
嗼
喫
噽
唘
㹝
忰
形
佚
䎲
疗
怇
抜
邺
岜
扯
皃
哎呀
咿呀
咿咿呀呀
对呀
啊呀
是呀
吱呀
唉呀
天呀
吧呀
呜呀
哝呀
呀诺达
