Bản dịch của từ 呀呀呼 trong tiếng Việt
呀呀呼
Thán từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yā | ㄧㄚ | y | a | thanh ngang |
Ya | ㄧㄚ˙ | y | a | thanh nhẹ |
呀呀呼 (Thán từ)
【yā yā hū】
01
Tiếng kêu, la hét ồn ào (mô tả người reo hò, la hét hoặc tiếng ồn hỗn độn); tương tự cách biểu đạt âm thanh không rõ ràng nhưng ầm ĩ
1.亦作“呀呀唔”。亦作“呀呀呜”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Thán từ: thốt lên khi ngạc nhiên hoặc tỏ ý không để ý/không mấy quan tâm (gần giống “ồ”, “à ừ”).
2.叹词。表示惊异或不以为然。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Thán từ: chê bai là chuyện vớ vẩn, không đáng kể, chẳng ra gì (giống như nói “vớ vẩn!”).
3.叹词。表示不值一谈或不中用。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 呀呀呼
yā
呀
yā
呼
Các từ liên quan
呀口
呀吁
呀吓
呀呀
呀呀呜
呼不给吸
呼之即来,挥之即去
呼之即至,挥之即去
呼之或出
呼之欲出
- Bính âm:
- 【yā】【ㄧㄚ】【NHA】
- Hình thái radical:
- ⿰,口,牙
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一フ丨ノ
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鵶
錏
哑
䆘
庘
丫
㝞
椏
圧
压
䃁
壓
吱
噗
㗔
呠
啙
嗊
叼
吿
嗼
喫
噽
唘
㹝
忰
形
佚
䎲
疗
怇
抜
邺
岜
扯
皃
哎呀
咿呀
咿咿呀呀
对呀
啊呀
是呀
吱呀
唉呀
天呀
吧呀
呜呀
哝呀
呀诺达
