Bản dịch của từ 呀咻 trong tiếng Việt

呀咻

Thán từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄚyathanh ngang

Ya

ㄧㄚ˙yathanh nhẹ

呀咻 (Thán từ)

yā xiū
01

Ồn ào, ồn ào (từ tượng thanh), giống như tiếng ồn do đám đông hoặc môi trường sôi động tạo ra

喧嚣。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 呀咻

ya

xiū

Các từ liên quan

呀口
呀吁
呀吓
呀呀
呀呀呜
咻呴
咻咻
咻噢
咻气
咻豢
呀
Bính âm:
【yā】【ㄧㄚ】【NHA】
Hình thái radical:
⿰,口,牙
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一フ丨ノ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép