Bản dịch của từ 呀喘 trong tiếng Việt

呀喘

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄚyathanh ngang

Ya

ㄧㄚ˙yathanh nhẹ

呀喘 (Động từ)

yā chuǎn
01

Há miệng thở hổn hển; thở dốc (mở miệng để lấy hơi)

张口喘气。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 呀喘

ya

chuǎn

Các từ liên quan

呀口
呀吁
呀吓
呀呀
呀呀呜
喘不过气来
喘吁吁
呀
Bính âm:
【yā】【ㄧㄚ】【NHA】
Hình thái radical:
⿰,口,牙
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一フ丨ノ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép