Bản dịch của từ 呀然 trong tiếng Việt
呀然
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yā | ㄧㄚ | y | a | thanh ngang |
Ya | ㄧㄚ˙ | y | a | thanh nhẹ |
呀然 (Tính từ)
【yā rán】
01
Mở miệng cười; nét mặt cười hé mở (thường biểu hiện vui vẻ nhẹ nhàng)
3.开口笑貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Há miệng; mở to miệng (mô tả dáng vẻ miệng mở ra)
1.张口貌;张开貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
2.深广貌。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 呀然
ya
呀
rán
然
Các từ liên quan
呀口
呀吁
呀吓
呀呀
呀呀呜
然不
然且
然乃
然信
然则
- Bính âm:
- 【yā】【ㄧㄚ】【NHA】
- Hình thái radical:
- ⿰,口,牙
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一フ丨ノ
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鵶
錏
哑
䆘
庘
丫
㝞
椏
圧
压
䃁
壓
吱
噗
㗔
呠
啙
嗊
叼
吿
嗼
喫
噽
唘
㹝
忰
形
佚
䎲
疗
怇
抜
邺
岜
扯
皃
哎呀
咿呀
咿咿呀呀
对呀
啊呀
是呀
吱呀
唉呀
天呀
吧呀
呜呀
哝呀
呀诺达
