Bản dịch của từ 呀阖 trong tiếng Việt
呀阖
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yā | ㄧㄚ | y | a | thanh ngang |
Ya | ㄧㄚ˙ | y | a | thanh nhẹ |
呀阖 (Tính từ)
【yā hé】
01
Hẹp so với rộng; tương đối nói về sự rộng hẹp (hơi cổ, nghĩa là “khả dĩ có khoảng rộng hoặc hẹp”)
犹阔狭。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 呀阖
ya
呀
hé
阖
Các từ liên quan
呀口
呀吁
呀吓
呀呀
呀呀呜
阖家
- Bính âm:
- 【yā】【ㄧㄚ】【NHA】
- Hình thái radical:
- ⿰,口,牙
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一フ丨ノ
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鵶
錏
哑
䆘
庘
丫
㝞
椏
圧
压
䃁
壓
吱
噗
㗔
呠
啙
嗊
叼
吿
嗼
喫
噽
唘
㹝
忰
形
佚
䎲
疗
怇
抜
邺
岜
扯
皃
哎呀
咿呀
咿咿呀呀
对呀
啊呀
是呀
吱呀
唉呀
天呀
吧呀
呜呀
哝呀
呀诺达
