Bản dịch của từ 呁 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jùn

ㄐㄩㄣˋN/AN/AN/A

(Động từ)

jùn
01

Nhổ ra, phun ra (như khi bị nghẹn hoặc muốn tống vật gì ra ngoài)

吐。

Ví dụ
02

Chia buồn, gửi lời chia sẻ nỗi đau (thường dùng trong tang lễ)

唁。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

呁
Bính âm:
【jùn】【ㄐㄩㄣˋ】【TUẤN】
Các biến thể:
𠹚
Hình thái radical:
⿰,口,勻
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丿乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép