Bản dịch của từ 呃 trong tiếng Việt

Tiểu từĐộng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

E

ㄜ˙N/Aethanh nhẹ

È

ㄜˋN/Aethanh huyền

(Tiểu từ)

e
01

Ấy; kìa (dùng ở cuối câu, thể hiện sự ca ngợi hay kinh ngạc)

助词,用在句末,表示赞叹或惊异的语气

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

呃
Bính âm:
【e】【ㄜ˙】【ÁCH】
Các biến thể:
呝, 𠲪, 𧦠
Hình thái radical:
⿰,口,厄
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一ノフフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép