Bản dịch của từ 呃吓 trong tiếng Việt

呃吓

Thán từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

E

ㄜ˙N/Aethanh nhẹ

È

ㄜˋN/Aethanh huyền

呃吓 (Thán từ)

e xià
01

Từ tượng thanh diễn tả tiếng giật mình, cộc lốc; tiếng thốt ra khi bất ngờ hoặc bị sợ nhẹ (giống 'ồ!','a!').

象声词。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 呃吓

è

xià

Các từ liên quan

呃呃
呃喔
呃嚱
呃逆
吓人
吓协
吓呆
吓呼
吓唬
呃
Bính âm:
【e】【ㄜ˙】【ÁCH】
Các biến thể:
呝, 𠲪, 𧦠
Hình thái radical:
⿰,口,厄
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一ノフフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép