Bản dịch của từ 呃嚱 trong tiếng Việt

呃嚱

Thán từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

E

ㄜ˙N/Aethanh nhẹ

È

ㄜˋN/Aethanh huyền

呃嚱 (Thán từ)

e xì
01

Tiếng cảm thán, biểu thị âm thanh khựng lại, ậm ừ hoặc ngạc nhiên (tương tự tiếng

1.亦作“呝嚱”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Thán từ biểu thị tiếng thở dài, than vãn (âm thanh để bộc lộ chán nản, tiếc nuối hoặc buồn phiền).

2.叹词。叹息声。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 呃嚱

è

Các từ liên quan

呃吓
呃呃
呃喔
呃逆
嚱嚱
呃
Bính âm:
【e】【ㄜ˙】【ÁCH】
Các biến thể:
呝, 𠲪, 𧦠
Hình thái radical:
⿰,口,厄
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一ノフフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép