Bản dịch của từ 呆 trong tiếng Việt
呆
Tính từĐộng từDanh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ái | ㄉㄞ | d | ai | thanh ngang |
呆 (Tính từ)
【ái】
01
Ngẩn; ngớ; ngẩn ngơ; ngớ ngẩn; đờ ra; trơ ra
死板;不灵活
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Ngốc; ngu; đần độn; ngu si (đầu óc)
(头脑) 迟钝;不灵敏
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
呆 (Động từ)
【ái】
01
Ở; ở lại; nán lại
停留;逗留
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
呆 (Danh từ)
【ái】
01
Họ Bảo
姓
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
呆 (Tính từ)
【ái】
01
Ngay
僵硬; 不能弯曲
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Khô khan
义同'呆' (dāi), 专用于'呆板'
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【ái】【ㄉㄞ, ㄞˊ】【NGAI】
- Các biến thể:
- 保, 嬯, 懛, 獃, 𠫡, 𣎼, 𤶗
- Hình thái radical:
- ⿱,口,木
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
待
獃
呔
懛
藵
珤
䭋
䎂
寳
寚
飽
寶
宝
䴐
褓
鸨
㗄
嗍
喯
哱
喼
囉
啃
嗌
呚
品
呻
咕
苣
冶
㕳
㿝
孛
妫
尨
杖
矵
𠕓
𠀩
扯
发呆
痴呆
惊呆
呆滞
呆呆
呆板
呆子
呆住
呆萌
看呆
呆板
