Bản dịch của từ 呆住 trong tiếng Việt

呆住

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ái

ㄉㄞdaithanh ngang

呆住 (Động từ)

dāi zhù
01

Chết lặng

通常表示因惊讶、震惊、困惑、出神等情绪或状态,导致暂时停止动作、神情呆滞、反应迟缓,仿佛 “定格” 在原地

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 呆住

dāi

zhù

呆
Bính âm:
【ái】【ㄉㄞ, ㄞˊ】【NGAI】
Các biến thể:
保, 嬯, 懛, 獃, 𠫡, 𣎼, 𤶗
Hình thái radical:
⿱,口,木
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép