Bản dịch của từ 呆扳手 trong tiếng Việt
呆扳手
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ái | ㄉㄞ | d | ai | thanh ngang |
呆扳手 (Danh từ)
【dāi bān shǒu】
01
Cờ lê mở
平扳手
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Cờ lê miệng hở
开口扳手;开口扳手
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 呆扳手
dāi
呆
bān
扳
shǒu
手
- Bính âm:
- 【ái】【ㄉㄞ, ㄞˊ】【NGAI】
- Các biến thể:
- 保, 嬯, 懛, 獃, 𠫡, 𣎼, 𤶗
- Hình thái radical:
- ⿱,口,木
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
待
獃
呔
懛
藵
珤
䭋
䎂
寳
寚
飽
寶
宝
䴐
褓
鸨
㗄
嗍
喯
哱
喼
囉
啃
嗌
呚
品
呻
咕
苣
冶
㕳
㿝
孛
妫
尨
杖
矵
𠕓
𠀩
扯
发呆
痴呆
惊呆
呆滞
呆呆
呆板
呆子
呆住
呆萌
看呆
呆板
