Bản dịch của từ 呆根 trong tiếng Việt

呆根

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ái

ㄉㄞdaithanh ngang

呆根 (Động từ)

dāi gēn
01

Lừa gạt

傻子

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Dốt nát

愚蠢的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 呆根

dāi

gēn

呆
Bính âm:
【ái】【ㄉㄞ, ㄞˊ】【NGAI】
Các biến thể:
保, 嬯, 懛, 獃, 𠫡, 𣎼, 𤶗
Hình thái radical:
⿱,口,木
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép