Bản dịch của từ 呈案 trong tiếng Việt
呈案
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chéng | ㄔㄥˊ | ch | eng | thanh sắc |
呈案 (Động từ)
【chéng àn】
01
Đưa (vụ án, hồ sơ) trở về giao nộp; trình nộp hồ sơ vụ án (khiếu nại, tố tụng) — Hán Việt: trình án (呈 = trình, 送/歸案 = nộp, trả lại hồ sơ vụ án).
谓呈送归案。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 呈案
chéng
呈
àn
案
Các từ liên quan
呈上
呈交
呈华
呈卷
呈告
案临
案举
案事
案件
- Bính âm:
- 【chéng】【ㄔㄥˊ】【TRÌNH】
- Các biến thể:
- 㞷, 𭆿, 𭇆, 𭺲
- Hình thái radical:
- ⿱,口,王
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一一丨一
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
揨
撜
絾
晟
𠕠
㨃
䮪
城
𠓽
誠
䫆
𠓲
啜
嚒
呀
嚳
喷
嚑
嗤
嚪
嚐
啙
吤
啰
钊
攸
旸
阻
丽
杔
坆
吮
佣
孞
芮
芠
呈现
签呈
纷呈
呈送
辞呈
呈上
呈报
呈交
呈递
呈正
