Bản dịch của từ 呈稿 trong tiếng Việt

呈稿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chéng

ㄔㄥˊchengthanh sắc

呈稿 (Danh từ)

chéng gǎo
01

Bản thảo để trình (văn bản dự thảo dùng để trình lên cấp trên hoặc làm thành văn bản trình), = bản nháp trình văn

呈文的底稿。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 呈稿

chéng

gǎo

稿

Các từ liên quan

呈上
呈交
呈华
呈卷
呈告
稿书
稿件
稿子
呈
Bính âm:
【chéng】【ㄔㄥˊ】【TRÌNH】
Các biến thể:
㞷, 𭆿, 𭇆, 𭺲
Hình thái radical:
⿱,口,王
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一丨一
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép