Bản dịch của từ 呈词 trong tiếng Việt

呈词

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chéng

ㄔㄥˊchengthanh sắc

呈词 (Danh từ)

chéng cí
01

Thư tấu, văn trình báo; văn thư tâu trình (dùng để báo cáo, thỉnh cầu với cấp trên)

2.犹呈文。多指申告的文辞。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Từ/đơn từ dùng để trình bày, báo cáo; cũng viết là “呈辞” (từ ngữ khi trình lên cấp trên hoặc dâng biểu)

1.亦作“呈辞”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 呈词

chéng

Các từ liên quan

呈上
呈交
呈华
呈卷
呈告
词丈
词不达意
词不逮意
呈
Bính âm:
【chéng】【ㄔㄥˊ】【TRÌNH】
Các biến thể:
㞷, 𭆿, 𭇆, 𭺲
Hình thái radical:
⿱,口,王
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一丨一
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép