Bản dịch của từ 告喝 trong tiếng Việt

告喝

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gào

ㄍㄠˋgaothanh huyền

告喝 (Danh từ)

gào hē
01

Lệnh gọi, sự kêu gọi để chỉ huy, thể hiện quyền uy.

古时官员就道,前导仪卫大声传呼,令人退避,以示威严,称为“告喝”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 告喝

gào

Các từ liên quan

告丧
告个幺二三
告乏
告乞
告事
喝令
喝倒彩
喝倒采
喝六呼幺
喝叱
告
Bính âm:
【gào】【ㄍㄠˋ】【CÁO】
Các biến thể:
叝, 吿, 𠰛, 𢍎, 誥, 勂
Hình thái radical:
⿱,⺧,口
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨一丨フ一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép