Bản dịch của từ 告密者 trong tiếng Việt
告密者
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gào | ㄍㄠˋ | g | ao | thanh huyền |
告密者 (Danh từ)
【gào mì zhě】
01
Người tố giác, người chỉ điểm
美国故事片。雷电华影片公司1935年摄制。达·尼柯尔斯编剧,约翰·福特导演,维克多·麦克劳伦、海珊·安琪儿主演。1922年,诺伦因违犯军纪被爱尔兰革命党清除,后为贪图赏金,出卖被通缉的革命党人佛兰杰行踪,反诬陷战友为叛徒。事发后,在革命党追捕中他负伤躲进教堂,在得到作祷告的佛兰杰母亲的宽恕后悄然死去。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 告密者
gào
告
mì
密
zhě
者
Các từ liên quan
告丧
告个幺二三
告乏
告乞
告事
密不通风
密丛丛
密严
密举
者个
者也之乎
者别
者嚣
者回
- Bính âm:
- 【gào】【ㄍㄠˋ】【CÁO】
- Các biến thể:
- 叝, 吿, 𠰛, 𢍎, 誥, 勂
- Hình thái radical:
- ⿱,⺧,口
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨一丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
禞
鋯
锆
膏
峼
祮
诰
䨢
筶
吿
勂
祰
呃
嘜
吝
噯
叫
呸
㘗
嘝
哷
嘋
㖙
嘒
吪
肙
杘
坁
诒
呄
伲
罕
吳
𠔏
䘛
岎
告诉
报告
广告
告别
转告
警告
告白
告知
公告
劝告
