Bản dịch của từ 告珠玉 trong tiếng Việt

告珠玉

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gào

ㄍㄠˋgaothanh huyền

告珠玉 (Danh từ)

gào zhū yù
01

Lời tôn kính khi xin thơ văn từ người khác.

向人索取诗文的敬辞。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 告珠玉

gào

zhū

Các từ liên quan

告丧
告个幺二三
告乏
告乞
告事
珠丘
珠串
珠丸
珠乘
珠佩
玉不琢不成器
玉丛
玉东西
玉丝皮
玉丫叉
告
Bính âm:
【gào】【ㄍㄠˋ】【CÁO】
Các biến thể:
叝, 吿, 𠰛, 𢍎, 誥, 勂
Hình thái radical:
⿱,⺧,口
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨一丨フ一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép