Bản dịch của từ 告词 trong tiếng Việt

告词

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gào

ㄍㄠˋgaothanh huyền

告词 (Danh từ)

gào cí
01

Đơn tố tụng; văn kiện cáo tụng (văn từ dùng để cáo cáo, như cáo trạng, tố tụng)

告身的文词。诉状。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 告词

gào

告
Bính âm:
【gào】【ㄍㄠˋ】【CÁO】
Các biến thể:
叝, 吿, 𠰛, 𢍎, 誥, 勂
Hình thái radical:
⿱,⺧,口
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨一丨フ一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép