Bản dịch của từ 呌 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiào

ㄐㄧㄠˋjiaothanh huyền

(Danh từ)

jiào
01

Khiếu; như 'khiếu nại' kêu; như 'kêu ca; kều cứu; kêu la' khíu; như 'khíu áo (vá tạm)' khỉu; như 'khỉu tay; khúc khỉu'.Tục dùng như chữ khiếu .

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

呌
Bính âm:
【jiào】【ㄐㄧㄠˋ】【KHIẾU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰口斗
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丶丶一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép