ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
呏
Bảng phân tích âm vị 呏
Shēng
Gallon; thở dài; thở ra
用来表示一种情感或情绪的发泄,通常是因为不满、失望或疲惫。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Quart; thở dài; thở ra
叹息的声音,表示不满或失望。
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép