Bản dịch của từ 呐口 trong tiếng Việt
呐口
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Nà | ㄋㄚˋ | n | a | thanh huyền |
Nè | ㄋㄜˋ | n | e | thanh huyền |
呐口 (Danh từ)
【nà kǒu】
01
Nói lúng túng, nói không trôi chảy (khó mở miệng hoặc ngắt quãng)
1.说话困难,不流畅。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Cái miệng không khéo ăn nói; người nói năng vụng về, thiếu tài hùng biện (Hán-Việt: nễ khẩu)
2.指不善辞令之口。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 呐口
nà
呐
kǒu
口
Các từ liên quan
呐吃
呐呐
呐喊
口不二价
口不应心
口不择言
口不绝吟
- Bính âm:
- 【nà】【ㄋㄚˋ】【NIỆT】
- Các biến thể:
- 吶
- Hình thái radical:
- ⿰,口,内
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
軜
吶
䖓
豽
捺
纳
肭
䀑
㨥
䱹
袦
䅞
眲
訥
抐
䭆
吶
䭚
㕯
讷
䎪
疒
䅞
噻
唀
啰
嘄
㗙
噠
啮
囌
唆
吡
㗠
㗱
屃
䄧
抄
匤
园
㞣
㔰
㽲
廸
抢
里
䢺
呐喊
唢呐
声呐
锁呐
摇旗呐喊
