Bản dịch của từ 呐呐 trong tiếng Việt
呐呐
Trạng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Nà | ㄋㄚˋ | n | a | thanh huyền |
Nè | ㄋㄜˋ | n | e | thanh huyền |
呐呐 (Trạng từ)
【nà nà】
01
Diễn tả cách nói chậm chạp, lúng túng, ấp úng (như “ừ... ặc...”)
1.形容说话迟钝。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Nói một cách ngập ngừng hoặc phục tùng (thể hiện sự do dự, phục tùng hoặc không dám phản bác)
2.犹唯唯。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Dùng để miêu tả giọng nói trầm, ồm ồm hoặc nói lơ lớ, không rõ ràng
3.形容说话声音低沉或含混不清。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 呐呐
nà
呐
Các từ liên quan
呐口
呐吃
呐喊
- Bính âm:
- 【nà】【ㄋㄚˋ】【NIỆT】
- Các biến thể:
- 吶
- Hình thái radical:
- ⿰,口,内
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
軜
吶
䖓
豽
捺
纳
肭
䀑
㨥
䱹
袦
䅞
眲
訥
抐
䭆
吶
䭚
㕯
讷
䎪
疒
䅞
噻
唀
啰
嘄
㗙
噠
啮
囌
唆
吡
㗠
㗱
屃
䄧
抄
匤
园
㞣
㔰
㽲
廸
抢
里
䢺
呐喊
唢呐
声呐
锁呐
摇旗呐喊
