Bản dịch của từ 呑 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tūn

ㄊㄨㄣN/AN/AN/A

(Động từ)

tūn
01

Nuốt chửng, như cá nuốt mồi (giúp nhớ: 'thôn' giống 'nuốt' trong tiếng Việt)

同“吞”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

呑
Bính âm:
【tūn】【ㄊㄨㄣ】【THÔN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,夭,口
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ一ノ丶丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép