Bản dịch của từ 呒不 trong tiếng Việt

呒不

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄨˊN/Amthanh sắc

呒不 (Trạng từ)

wǔ bù
01

Từ phương ngữ chỉ mức độ không đủ, không bằng, chưa đến mức

2.方言。不及。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Trong tiếng địa phương, nghĩa là không tồn tại, không có thật

1.方言。不存在。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 呒不

Các từ liên quan

呒啥
呒没
呒淘成
呒然
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
呒
Bính âm:
【ḿ】【ㄇㄨˊ】【MÔ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,口,无
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép