Bản dịch của từ 呒淘成 trong tiếng Việt
呒淘成
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ḿ | ㄇㄨˊ | N/A | m | thanh sắc |
呒淘成 (Tính từ)
【wǔ táo chéng】
01
Rất nhiều, nhiều đến mức không thể đếm được, giống như số lượng vô tận.
方言。很多,数不清。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 呒淘成
wǔ
呒
táo
淘
chéng
成
Các từ liên quan
呒不
呒啥
呒没
呒然
淘井
淘伴
淘写
淘古井
淘坏
成丁
成世
- Bính âm:
- 【ḿ】【ㄇㄨˊ】【MÔ】
- Các biến thể:
- 嘸
- Hình thái radical:
- ⿰,口,无
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一一ノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㓡
脯
腑
乶
府
斧
郙
䌗
嘸
䓛
頫
弣
嘸
呣
㗥
哝
呐
嚔
右
唐
喼
哔
嗂
呹
㗲
嚽
㕆
㠻
䧂
吟
没
伷
宒
补
邶
䀏
苇
抑
呒啥
呒没
呒虾米
