Bản dịch của từ 呒虾米 trong tiếng Việt
呒虾米
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ḿ | ㄇㄨˊ | N/A | m | thanh sắc |
呒虾米 (Danh từ)
【wú xiā mǐ】
01
Không có 'xia mi'
同呒虾米输入法。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 呒虾米
wǔ
呒
xiā
虾
mǐ
米
- Bính âm:
- 【ḿ】【ㄇㄨˊ】【MÔ】
- Các biến thể:
- 嘸
- Hình thái radical:
- ⿰,口,无
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一一ノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㓡
脯
腑
乶
府
斧
郙
䌗
嘸
䓛
頫
弣
嘸
呣
㗥
哝
呐
嚔
右
唐
喼
哔
嗂
呹
㗲
嚽
㕆
㠻
䧂
吟
没
伷
宒
补
邶
䀏
苇
抑
呒啥
呒没
呒虾米
