Bản dịch của từ 呓怔 trong tiếng Việt

呓怔

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

呓怔 (Danh từ)

yì zhēng
01

Chứng nói mê, nói mơ (tư duy rời rạc khi ngủ); cũng viết là「呓症

1.亦作“呓症”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

(mơ hoặc nửa ngủ) biểu hiện của lời nói hoặc hành động trong tiềm thức; nói mơ, nói mơ hoặc hành động vô thức

2.熟睡时因下意识作用而引起的言语或动作。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 呓怔

zhēng

Các từ liên quan

呓挣
呓症
呓言
呓语
呓谵
怔忡
怔忪
怔怔
怔神儿
怔营
呓
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【NGHỆ】
Các biến thể:
囈, 讛, 𠾁, 𡂞
Hình thái radical:
⿰,口,艺
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丨丨フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép