Bản dịch của từ 呓挣 trong tiếng Việt

呓挣

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

呓挣 (Động từ)

yì zhēng
01

Rùng mình, run rẩy vì lạnh (chép lại cách nói cổ: chỉ trạng thái bị lạnh run)

寒噤。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 呓挣

zhēng

Các từ liên quan

呓怔
呓症
呓言
呓语
呓谵
挣作
挣侧
挣勤
挣命
挣四
呓
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【NGHỆ】
Các biến thể:
囈, 讛, 𠾁, 𡂞
Hình thái radical:
⿰,口,艺
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丨丨フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép