Bản dịch của từ 呓症 trong tiếng Việt

呓症

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

呓症 (Danh từ)

yì zhèng
01

Rối loạn nói mê (nói mơ khi ngủ), xem '呓怔' — trạng thái nói lẩm bẩm, mơ mộng trong giấc ngủ

见“呓怔”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 呓症

zhèng

Các từ liên quan

呓怔
呓挣
呓言
呓语
呓谵
症候
症噎
症坚
症状
症痼
呓
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【NGHỆ】
Các biến thể:
囈, 讛, 𠾁, 𡂞
Hình thái radical:
⿰,口,艺
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丨丨フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép