Bản dịch của từ 呕喩 trong tiếng Việt
呕喩
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ǒu | ㄡˇ | N/A | ou | thanh hỏi |
呕喩 (Tính từ)
【ǒu yù】
01
Thái độ ôn hòa, vui vẻ, dễ dãi; tỏ vẻ hoan hỉ và khoan hậu để tiếp nhận người tài (từ văn ngôn)
温和喜悦的样子。。汉书.卷六十四下.王襃传:「贤人君子,亦圣(主)之所以易海内也,是以呕喻受之,开宽裕之路,以延天下英俊也。」
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 呕喩
ǒu
呕
yù
喩
- Bính âm:
- 【ǒu】【ㄡˇ】【ẨU】
- Các biến thể:
- 嘔, 歐, 𣢨, 𧖼
- Hình thái radical:
- ⿰,口,区
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一ノ丶フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
禺
㸸
㰶
吘
耦
㒖
蕅
㼴
腢
偶
藕
䚆
沤
漚
毆
鷗
熰
瓯
歐
謳
欧
鸥
殴
膒
沤
䌂
㛏
嘔
䌔
慪
怄
漚
嗸
呋
啬
器
喆
史
㗞
哏
喝
咟
噰
唲
岔
址
吱
扷
𠒀
䎲
呙
㔰
串
扯
饫
返
呕吐
作呕
干呕
呕心
呕血
止呕
呕哑
呕泄
呕吐物
呕出物
