Bản dịch của từ 呕心吐胆 trong tiếng Việt

呕心吐胆

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ǒu

ㄡˇN/Aouthanh hỏi

呕心吐胆 (Tính từ)

ǒu xīn tǔ dǎn
01

Nôn tim phun gan; dốc hết tâm can

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 呕心吐胆

ǒu

xīn

dǎn

Các từ liên quan

呕凤
呕吐
呕吟
呕吼
呕呀
心上
心上人
心上心下
心下
心不两用
吐万
吐下
吐丝自缚
吐供
吐决
胆丧魂惊
胆丧魂消
胆义
胆俞
呕
Bính âm:
【ǒu】【ㄡˇ】【ẨU】
Các biến thể:
嘔, 歐, 𣢨, 𧖼
Hình thái radical:
⿰,口,区
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一ノ丶フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép