Bản dịch của từ 呕胆汁 trong tiếng Việt

呕胆汁

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ǒu

ㄡˇN/Aouthanh hỏi

呕胆汁 (Danh từ)

ǒu dǎn zhī
01

Mửa mật; Ói mật

指的是呕吐出胆汁的情况,通常是由于胃部空虚或消化不良引起的。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 呕胆汁

ǒu

dǎn

zhī

呕
Bính âm:
【ǒu】【ㄡˇ】【ẨU】
Các biến thể:
嘔, 歐, 𣢨, 𧖼
Hình thái radical:
⿰,口,区
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一ノ丶フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép