Bản dịch của từ 呕血 trong tiếng Việt

呕血

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ǒu

ㄡˇN/Aouthanh hỏi

呕血 (Động từ)

ǒu xuè
01

Nôn ra máu; ói ra máu

吐血,食管、胃、肠、肺等器官出血经过口腔排出。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 呕血

ǒu

xuè

Các từ liên quan

呕凤
呕吐
呕吟
呕吼
呕呀
血不归经
血丝
血书
血亏
血产
呕
Bính âm:
【ǒu】【ㄡˇ】【ẨU】
Các biến thể:
嘔, 歐, 𣢨, 𧖼
Hình thái radical:
⿰,口,区
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一ノ丶フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép