Bản dịch của từ 员呈 trong tiếng Việt
员呈
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yùn | ㄩㄢˊ | y | uan | thanh sắc |
Yún | ㄩㄣˊ | y | un | thanh sắc |
员呈 (Cụm từ)
【yuán chéng】
01
见“员程”。(本条作为指向另一个词条的引导,非独立常用词)
见“员程”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 员呈
yuán
员
chéng
呈
Các từ liên quan
员丘
员位
员僚
员司
员员
呈上
呈交
呈华
呈卷
呈告
- Bính âm:
- 【yùn】【ㄩㄢˊ, ㄩㄣˋ】【VIÊN, VÂN】
- Các biến thể:
- 員, 贠, 𪔅
- Hình thái radical:
- ⿱,口,贝
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鶰
元
喛
䟦
騵
䳒
円
㟶
邧
魭
缘
園
愪
澐
熉
㜏
䢵
秐
勻
貟
匀
鋆
昀
䉙
惲
韻
熨
傊
褞
恽
贠
㒁
韫
䲰
㚺
腪
吺
噦
噄
咥
咠
嘥
㖼
嚢
呡
吾
噎
呹
邻
䧃
㺯
扽
㔷
阷
应
伿
别
芮
改
杄
职员
演员
员工
人员
裁员
成员
文员
官员
会员
动员
运动员
