Bản dịch của từ 员山乡 trong tiếng Việt

员山乡

Từ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yún

ㄩㄣˊyunthanh sắc

Yùn

ㄩㄣˋyunthanh huyền

员山乡 (Từ chỉ nơi chốn)

yuán shān xiāng
01

Xã Viên Sơn

地名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 员山乡

yuán

shān

xiāng

员
Bính âm:
【yún】【ㄩㄣˊ】【VÂN】
Các biến thể:
員, 贠, 𪔅
Hình thái radical:
⿱,口,贝
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨フノ丶
HSK Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép