Bản dịch của từ 员工培训 trong tiếng Việt
员工培训
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yún | ㄩㄣˊ | y | un | thanh sắc |
Yùn | ㄩㄣˋ | y | un | thanh huyền |
员工培训 (Cụm từ)
【yuán gōng péi xùn】
01
Đào tạo nhân viên
员工培训是指为了提高员工的专业技能和工作效率而进行的系统性教育和训练。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 员工培训
yuán
员
gōng
工
péi
培
xùn
训
- Bính âm:
- 【yún】【ㄩㄣˊ】【VÂN】
- Các biến thể:
- 員, 贠, 𪔅
- Hình thái radical:
- ⿱,口,贝
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鶰
元
喛
䟦
騵
䳒
円
㟶
邧
魭
缘
園
愪
澐
熉
㜏
䢵
秐
勻
貟
匀
鋆
昀
䉙
惲
韻
熨
傊
褞
恽
贠
㒁
韫
䲰
㚺
腪
吺
噦
噄
咥
咠
嘥
㖼
嚢
呡
吾
噎
呹
邻
䧃
㺯
扽
㔷
阷
应
伿
别
芮
改
杄
运动员
职员
演员
员工
人员
裁员
成员
文员
官员
会员
动员
