Bản dịch của từ 员方 trong tiếng Việt

员方

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yùn

ㄩㄢˊyuanthanh sắc

Yún

ㄩㄣˊyunthanh sắc

员方 (Tính từ)

yuán fāng
01

Phương, khu vực xung quanh; phạm vi (tức “方圆” — khoảng cách, diện tích quanh một điểm)

1.方圆。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Hoàn hảo không chê vào đâu được; ví von là tròn vẹn, tuyệt đối không thiếu sót (Hán Việt: viên phương — viên = tròn, đầy)

2.比喻完美无缺。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 员方

yuán

fāng

Các từ liên quan

员丘
员位
员僚
员司
员呈
方丈
方丈室
员
Bính âm:
【yùn】【ㄩㄢˊ, ㄩㄣˋ】【VIÊN, VÂN】
Các biến thể:
員, 贠, 𪔅
Hình thái radical:
⿱,口,贝
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨フノ丶
HSK Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép