Bản dịch của từ 员林镇 trong tiếng Việt
员林镇
Từ chỉ nơi chốn

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yún | ㄩㄣˊ | y | un | thanh sắc |
Yùn | ㄩㄣˋ | y | un | thanh huyền |
员林镇 (Từ chỉ nơi chốn)
【yuán lín zhèn】
01
乡镇名。位于彰化县东部,面积约四十平方公里。物产丰富,商业繁荣,交通发达,镇郊的百果山,为风景名胜区。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 员林镇
yuán
员
lín
林
zhèn
镇
- Bính âm:
- 【yún】【ㄩㄣˊ】【VÂN】
- Các biến thể:
- 員, 贠, 𪔅
- Hình thái radical:
- ⿱,口,贝
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鶰
元
喛
䟦
騵
䳒
円
㟶
邧
魭
缘
園
愪
澐
熉
㜏
䢵
秐
勻
貟
匀
鋆
昀
䉙
惲
韻
熨
傊
褞
恽
贠
㒁
韫
䲰
㚺
腪
吺
噦
噄
咥
咠
嘥
㖼
嚢
呡
吾
噎
呹
邻
䧃
㺯
扽
㔷
阷
应
伿
别
芮
改
杄
运动员
职员
演员
员工
人员
裁员
成员
文员
官员
会员
动员
